Sempra
SRE72.840USD
+1.480+2.07%
Đóng cửa 04/02, 16:00(ET)Báo giá bị trễ 15 phút
47.39BVốn hóa
16.82P/E TTM
Thông tin về Sempra Công ty
Sempra is a North American energy infrastructure company. The Company's businesses invest in, develop and operate energy infrastructure, and provide electric and gas services to customers. The Company's segments include Sempra California, Sempra Texas Utilities and Sempra Infrastructure. The Sempra California segment provides natural gas and electric service to Southern California and part of central California through its subsidiaries, SDG&E and SoCalGas. The Sempra Texas Utilities segment holds its investment in Oncor Holdings, which owns over 80.25% interest in Oncor, a regulated electric transmission and distribution utility serving customers in the north-central, eastern, western and panhandle regions of Texas, and its indirect 50% interest in Sharyland Holdings, which owns Sharyland Utilities, a regulated electric transmission utility serving customers near the Texas-Mexico border. The Sempra Infrastructure segment develops, builds, operates and invests in energy infrastructure.
Thông tin công ty
Mã công tySRE
Tên công tySempra
Ngày IPOJun 29, 1998
Được thành lập tại1996
Tổng giám đốc điều hànhMr. Jeffrey Walker Martin
Số lượng nhân viên16773
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJun 29
Địa chỉ488 8th Avenue
Thành phốSAN DIEGO
Sàn giao dịch chứng khoánNYSE Consolidated
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện92101
Điện thoại16196962000
Trang webhttps://www.sempra.com/
Mã công tySRE
Ngày IPOJun 29, 1998
Được thành lập tại1996
Cán bộ điều hành công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Kevin C. Sagara
Mr. Kevin C. Sagara
Director
Director
46.70K
-5.33%
Ms. Karen L. Sedgwick
Ms. Karen L. Sedgwick
Chief Financial Officer, Executive Vice President
Chief Financial Officer, Executive Vice President
45.87K
+11.16%
Mr. Trevor I. Mihalik
Mr. Trevor I. Mihalik
Executive Vice President, Group President
Executive Vice President, Group President
29.68K
+234.46%
Mr. Justin Christopher Bird
Mr. Justin Christopher Bird
Executive Vice President
Executive Vice President
26.89K
+11.79%
Dr. Andres Conesa, Ph.D.
Dr. Andres Conesa, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
19.99K
+7.79%
Ms. Diana L. Day
Ms. Diana L. Day
Chief Legal Counsel
Chief Legal Counsel
16.65K
-10.07%
Mr. Pablo A. Ferrero
Mr. Pablo A. Ferrero
Independent Director
Independent Director
13.97K
+8.49%
Mr. Richard J. (Rick) Mark
Mr. Richard J. (Rick) Mark
Independent Director
Independent Director
10.98K
+104.34%
Ms. Cynthia J. (Cj) Warner
Ms. Cynthia J. (Cj) Warner
Lead Independent Director
Lead Independent Director
7.08K
+11.76%
Mr. James C. (Jim) Yardley
Mr. James C. (Jim) Yardley
Independent Director
Independent Director
5.02K
--
Xem Thêm
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Kevin C. Sagara
Mr. Kevin C. Sagara
Director
Director
46.70K
-5.33%
Ms. Karen L. Sedgwick
Ms. Karen L. Sedgwick
Chief Financial Officer, Executive Vice President
Chief Financial Officer, Executive Vice President
45.87K
+11.16%
Mr. Trevor I. Mihalik
Mr. Trevor I. Mihalik
Executive Vice President, Group President
Executive Vice President, Group President
29.68K
+234.46%
Mr. Justin Christopher Bird
Mr. Justin Christopher Bird
Executive Vice President
Executive Vice President
26.89K
+11.79%
Dr. Andres Conesa, Ph.D.
Dr. Andres Conesa, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
19.99K
+7.79%
Ms. Diana L. Day
Ms. Diana L. Day
Chief Legal Counsel
Chief Legal Counsel
16.65K
-10.07%
Phân tích doanh thu
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 12 giờ trước
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 12 giờ trước
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018

Không có dữ liệu
Theo khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
11.62B
88.15%
Mexico
1.56B
11.85%
Theo doanh nghiệp
Theo khu vực

Không có dữ liệu
Cổ đông
Thời gian cập nhật: CN, 2 Th02
Thời gian cập nhật: CN, 2 Th02
Cổ đông Thống kê
Loại
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
9.72%
Capital International Investors
7.63%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.13%
Wellington Management Company, LLP
5.89%
State Street Global Advisors (US)
5.00%
Other
65.62%
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
9.72%
Capital International Investors
7.63%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.13%
Wellington Management Company, LLP
5.89%
State Street Global Advisors (US)
5.00%
Other
65.62%
Loại
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
40.59%
Investment Advisor
37.87%
Research Firm
3.42%
Bank and Trust
3.14%
Sovereign Wealth Fund
2.77%
Pension Fund
2.32%
Hedge Fund
1.17%
Insurance Company
0.06%
Individual Investor
0.05%
Other
8.60%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Kỳ báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q1
2069
598.26M
91.78%
+7.12M
2024Q4
2130
596.50M
91.86%
+571.40K
2024Q3
2034
585.20M
92.43%
-13.76M
2024Q2
2016
585.79M
92.56%
-1.34M
2024Q1
1997
573.42M
90.66%
-23.23M
2023Q4
1987
579.70M
92.11%
+10.67M
2023Q3
1934
557.60M
88.60%
-11.38M
2023Q2
1934
554.99M
88.19%
-20.04M
2023Q1
1925
567.74M
90.21%
+1.66M
2022Q4
1922
556.66M
88.54%
-14.80M
Xem Thêm
Hoạt động của cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
63.39M
9.72%
+902.95K
+1.45%
Jan 31, 2025
Capital International Investors
49.77M
7.63%
-103.51K
-0.21%
Dec 31, 2024
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
39.97M
6.13%
+72.88K
+0.18%
Dec 31, 2024
Wellington Management Company, LLP
38.41M
5.89%
+4.08M
+11.89%
Dec 31, 2024
State Street Global Advisors (US)
32.63M
5%
-315.32K
-0.96%
Dec 31, 2024
Norges Bank Investment Management (NBIM)
17.50M
2.68%
+4.63M
+36.02%
Dec 31, 2024
Fidelity Management & Research Company LLC
16.60M
2.55%
+1.69M
+11.37%
Dec 31, 2024
ClearBridge Investments, LLC
13.95M
2.14%
-182.54K
-1.29%
Dec 31, 2024
Newport Trust Company
13.29M
2.04%
-190.69K
-1.41%
Dec 31, 2024
Geode Capital Management, L.L.C.
13.07M
2.01%
+311.09K
+2.44%
Dec 31, 2024
Xem Thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T4, 2 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 2 Th04
Tên
Tỷ trọng
Virtus Reaves Utilities ETF
6.81%
First Trust North American Energy Infrastructure Fund
3.86%
Proshares Ultra Utilities
3.76%
Utilities Select Sector SPDR Fund
3.76%
First Trust EIP Carbon Impact ETF
3.44%
Fidelity MSCI Utilities Index ETF
3.41%
ClearBridge Dividend Strategy ESG ETF
3.4%
Macquarie Global Listed Infrastructure ETF
3.35%
iShares U.S. Utilities ETF
3.22%
Neuberger Berman Carbon Transition & Infra
3.2%
Xem Thêm
Virtus Reaves Utilities ETF
Tỷ trọng6.81%
First Trust North American Energy Infrastructure Fund
Tỷ trọng3.86%
Proshares Ultra Utilities
Tỷ trọng3.76%
Utilities Select Sector SPDR Fund
Tỷ trọng3.76%
First Trust EIP Carbon Impact ETF
Tỷ trọng3.44%
Fidelity MSCI Utilities Index ETF
Tỷ trọng3.41%
ClearBridge Dividend Strategy ESG ETF
Tỷ trọng3.4%
Macquarie Global Listed Infrastructure ETF
Tỷ trọng3.35%
iShares U.S. Utilities ETF
Tỷ trọng3.22%
Neuberger Berman Carbon Transition & Infra
Tỷ trọng3.2%
Cổ tức
Tổng cộng
7.30B
USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Feb 25, 2025
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.645 paid on Apr 15, 2025 going ex on Mar 20, 2025 with reinvestment option
Mar 20, 2025
Apr 15, 2025
Mar 20, 2025
Nov 07, 2024
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.62 paid on Jan 15, 2025 going ex on Dec 05, 2024 with reinvestment option
Dec 05, 2024
Jan 15, 2025
Dec 05, 2024
Sep 04, 2024
SRE.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.62 paid on Oct 15, 2024 going ex on Sep 26, 2024
Sep 26, 2024
Oct 15, 2024
Sep 26, 2024
May 14, 2024
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.62 paid on Jul 15, 2024 going ex on Jun 27, 2024 with reinvestment option
Jun 27, 2024
Jul 15, 2024
Jun 27, 2024
Feb 27, 2024
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.62 paid on Apr 15, 2024 going ex on Mar 20, 2024
Mar 21, 2024
Apr 15, 2024
Mar 20, 2024
Nov 14, 2023
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.595 paid on Jan 15, 2024 going ex on Dec 05, 2023
Dec 06, 2023
Jan 15, 2024
Dec 05, 2023
Sep 06, 2023
SRE.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.595 paid on Oct 15, 2023 going ex on Sep 26, 2023 with reinvestment option
Sep 27, 2023
Oct 15, 2023
Sep 26, 2023
May 11, 2023
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 1.19 paid on Jul 15, 2023 going ex on Jul 03, 2023 with reinvestment option
Jul 05, 2023
Jul 15, 2023
Jul 03, 2023
Feb 28, 2023
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 1.19 paid on Apr 15, 2023 going ex on Mar 21, 2023
Mar 22, 2023
Apr 15, 2023
Mar 21, 2023
Nov 16, 2022
SRE.NB Interim Cash Dividend of gross USD 1.145 paid on Jan 15, 2023 going ex on Dec 21, 2022
Dec 22, 2022
Jan 15, 2023
Dec 21, 2022
Xem Thêm
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Aug 03, 2023
Split
1>2
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Aug 03, 2023
Split
1>2