tradingkey.logo

Newmont Corporation

NEM

48.730USD

+0.449+0.93%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
54.92BVốn hóa
16.40P/E TTM

Newmont Corporation

48.730

+0.449+0.93%
Thông tin về Newmont Corporation Công ty
Newmont Corporation is a gold producer with operations and/or assets in the United States, Canada, Mexico, Dominican Republic, Peru, Suriname, Argentina, Chile, Australia, Papua New Guinea, Ecuador, Fiji and Ghana. Its operations include Brucejack, Red Chris, Penasquito, Merian, Cerro Negro, Yanacocha, Boddington, Tanami, Cadia, Lihir, Ahafo, and NGM. Brucejack operation includes four mining leases and six core mineral claims which cover 8,169 acres (3,306 hectares) and 337 mineral claims covering 298,795 acres (120,918 hectares). Red Chris operation includes five mining leases which cover 12,703 acres (5,141 hectares) and 199 mineral claims, encompassing an area of 164,903 acres (66,734 hectares). Penasquito includes 20 mining concessions for operations comprising 113,231 acres (45,823 hectares) and 60 mining concessions for exploration of 107,456 acres (43,486 hectares). Merian operation includes one right of exploitation encompassing an area of 41,687 acres (16,870 hectares).
Thông tin công ty
Mã công tyNEM
Tên công tyNewmont Corporation
Ngày IPOJan 27, 1940
Được thành lập tại2001
Tổng giám đốc điều hànhMr. Thomas (Tom) Palmer
Số lượng nhân viên22200
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJan 27
Địa chỉ6900 E Layton Avenue
Thành phốDENVER
Sàn giao dịch chứng khoánNYSE Consolidated
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện80237
Điện thoại13038637414
Trang webhttps://newmont.com/
Mã công tyNEM
Ngày IPOJan 27, 1940
Được thành lập tại2001
Cán bộ điều hành công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Natascha Viljoen
Ms. Natascha Viljoen
Chief Operating Officer, Executive Vice President
Chief Operating Officer, Executive Vice President
148.24K
-5.00%
Mr. Thomas (Tom) Palmer
Mr. Thomas (Tom) Palmer
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
119.86K
+0.86%
Ms. Jennifer Cmil
Ms. Jennifer Cmil
Chief People Officer, Executive Vice President
Chief People Officer, Executive Vice President
73.40K
+8.94%
Ms. Jane Nelson
Ms. Jane Nelson
Independent Director
Independent Director
54.15K
--
Mr. Bruce Robert Brook
Mr. Bruce Robert Brook
Senior Independent Director
Senior Independent Director
47.92K
-4.15%
Mr. Gregory H. (Greg) Boyce
Mr. Gregory H. (Greg) Boyce
Independent Chairman of the Board
Independent Chairman of the Board
41.66K
--
Mr. Francois Hardy
Mr. Francois Hardy
Executive Vice President, Chief Technology Officer
Executive Vice President, Chief Technology Officer
38.61K
+15.34%
Dr. Rene Medori, Ph.D.
Dr. Rene Medori, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
24.50K
--
Mr. Peter Wexler
Mr. Peter Wexler
Executive Vice President, Chief Legal Officer
Executive Vice President, Chief Legal Officer
23.79K
-71.50%
Ms. Maura J. Clark
Ms. Maura J. Clark
Independent Director
Independent Director
15.92K
--
Xem Thêm
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Natascha Viljoen
Ms. Natascha Viljoen
Chief Operating Officer, Executive Vice President
Chief Operating Officer, Executive Vice President
148.24K
-5.00%
Mr. Thomas (Tom) Palmer
Mr. Thomas (Tom) Palmer
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
119.86K
+0.86%
Ms. Jennifer Cmil
Ms. Jennifer Cmil
Chief People Officer, Executive Vice President
Chief People Officer, Executive Vice President
73.40K
+8.94%
Ms. Jane Nelson
Ms. Jane Nelson
Independent Director
Independent Director
54.15K
--
Mr. Bruce Robert Brook
Mr. Bruce Robert Brook
Senior Independent Director
Senior Independent Director
47.92K
-4.15%
Mr. Gregory H. (Greg) Boyce
Mr. Gregory H. (Greg) Boyce
Independent Chairman of the Board
Independent Chairman of the Board
41.66K
--
Phân tích doanh thu
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 7 giờ trước
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 7 giờ trước
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Theo doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Gold Sales from Doré Production
12.31B
65.90%
Sales from Concentrate Production
6.37B
34.10%
Theo khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United Kingdom (Country)
10.97B
58.70%
South Korea
1.96B
10.47%
Japan
1.92B
10.28%
Other
1.48B
7.93%
Philippines (Country)
709.00M
3.80%
Other
1.65B
8.83%
Theo doanh nghiệp
Theo khu vực
Theo doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Gold Sales from Doré Production
12.31B
65.90%
Sales from Concentrate Production
6.37B
34.10%
Cổ đông
Thời gian cập nhật: T6, 21 Th02
Thời gian cập nhật: T6, 21 Th02
Cổ đông Thống kê
Loại
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
11.94%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.54%
State Street Global Advisors (US)
4.54%
Van Eck Associates Corporation
4.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.19%
Other
71.38%
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
11.94%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.54%
State Street Global Advisors (US)
4.54%
Van Eck Associates Corporation
4.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.19%
Other
71.38%
Loại
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
39.54%
Investment Advisor
24.69%
Research Firm
2.66%
Hedge Fund
2.18%
Pension Fund
2.09%
Bank and Trust
1.76%
Sovereign Wealth Fund
1.63%
Holding Company
0.16%
Insurance Company
0.14%
Other
25.16%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Kỳ báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q1
2507
846.55M
75.10%
-21.67M
2024Q4
2580
846.83M
75.13%
-23.49M
2024Q3
2533
848.06M
73.97%
-15.67M
2024Q2
2527
843.51M
73.27%
-4.19M
2024Q1
2514
821.10M
71.36%
-23.93M
2023Q4
2522
826.37M
71.95%
+123.72M
2023Q3
2472
674.36M
84.81%
-18.55M
2023Q2
2491
673.44M
84.72%
-6.69M
2023Q1
2478
659.89M
83.05%
-6.56M
2022Q4
2493
649.95M
81.96%
-22.85M
Xem Thêm
Hoạt động của cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
134.56M
11.94%
-539.30K
-0.40%
Dec 31, 2024
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
62.44M
5.54%
-1.25M
-1.96%
Dec 31, 2024
State Street Global Advisors (US)
51.13M
4.54%
+2.31M
+4.74%
Dec 31, 2024
Van Eck Associates Corporation
49.75M
4.41%
+797.45K
+1.63%
Dec 31, 2024
Geode Capital Management, L.L.C.
24.70M
2.19%
+1.21M
+5.17%
Dec 31, 2024
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
20.54M
1.82%
-3.25M
-13.65%
Dec 31, 2024
First Eagle Investment Management, L.L.C.
17.92M
1.59%
-725.87K
-3.89%
Dec 31, 2024
Norges Bank Investment Management (NBIM)
16.82M
1.49%
+236.01K
+1.42%
Dec 31, 2024
BlackRock Asset Management Ireland Limited
14.99M
1.33%
+1.18M
+8.55%
Dec 31, 2024
UBS Financial Services, Inc.
13.55M
1.2%
+5.88M
+76.67%
Dec 31, 2024
Xem Thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: 23 giờ trước
Thời gian cập nhật: 23 giờ trước
Tên
Tỷ trọng
iShares MSCI Global Gold Miners ETF
16.96%
VanEck Gold Miners ETF
12.01%
Sprott Gold Miners ETF
9.39%
WisdomTree Efficient Gold Plus Gold Miners Str Fd
7.72%
SPDR S&P Metals & Mining ETF
5.59%
Cultivar ETF
5.03%
Materials Select Sector SPDR Fund
4.86%
ProShares Ultra Materials
4.86%
iShares U.S. Basic Materials ETF
4.57%
iShares Copper and Metals Mining ETF
4.37%
Xem Thêm
iShares MSCI Global Gold Miners ETF
Tỷ trọng16.96%
VanEck Gold Miners ETF
Tỷ trọng12.01%
Sprott Gold Miners ETF
Tỷ trọng9.39%
WisdomTree Efficient Gold Plus Gold Miners Str Fd
Tỷ trọng7.72%
SPDR S&P Metals & Mining ETF
Tỷ trọng5.59%
Cultivar ETF
Tỷ trọng5.03%
Materials Select Sector SPDR Fund
Tỷ trọng4.86%
ProShares Ultra Materials
Tỷ trọng4.86%
iShares U.S. Basic Materials ETF
Tỷ trọng4.57%
iShares Copper and Metals Mining ETF
Tỷ trọng4.37%
Cổ tức
Tổng cộng 6.90B USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Feb 20, 2025
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.25 paid on Mar 27, 2025 going ex on Mar 04, 2025
Mar 04, 2025
Mar 27, 2025
Mar 04, 2025
Oct 23, 2024
NEM.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.25 paid on Dec 23, 2024 going ex on Nov 27, 2024
Nov 27, 2024
Dec 23, 2024
Nov 27, 2024
Jul 24, 2024
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.25 paid on Sep 30, 2024 going ex on Sep 05, 2024
Sep 05, 2024
Sep 30, 2024
Sep 05, 2024
Apr 25, 2024
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.25 paid on Jun 27, 2024 going ex on Jun 04, 2024
Jun 04, 2024
Jun 27, 2024
Jun 04, 2024
Feb 22, 2024
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.25 paid on Mar 28, 2024 going ex on Mar 04, 2024
Mar 05, 2024
Mar 28, 2024
Mar 04, 2024
Oct 26, 2023
NEM.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.4 paid on Dec 22, 2023 going ex on Nov 29, 2023
Nov 30, 2023
Dec 22, 2023
Nov 29, 2023
Jul 20, 2023
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.4 paid on Sep 21, 2023 going ex on Sep 06, 2023
Sep 07, 2023
Sep 21, 2023
Sep 06, 2023
Apr 27, 2023
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.4 paid on Jun 15, 2023 going ex on May 31, 2023
Jun 01, 2023
Jun 15, 2023
May 31, 2023
Feb 23, 2023
NEM.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.4 paid on Mar 23, 2023 going ex on Mar 08, 2023
Mar 09, 2023
Mar 23, 2023
Mar 08, 2023
Oct 27, 2022
NEM.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.55 paid on Dec 29, 2022 going ex on Dec 07, 2022
Dec 08, 2022
Dec 29, 2022
Dec 07, 2022
Xem Thêm
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
tradingkey.logo
tradingkey.logo
Dữ liệu trong ngày được cung cấp bởi Refinitiv và tuân theo các điều khoản sử dụng. Dữ liệu lịch sử và dữ liệu kết thúc ngày hiện tại cũng được cung cấp bởi Refinitiv. Tất cả các báo giá được trình bày theo giờ giao dịch địa phương. Dữ liệu giao dịch cuối cùng theo thời gian thực cho các báo giá cổ phiếu Mỹ chỉ phản ánh các giao dịch được báo cáo thông qua Nasdaq. Dữ liệu trong ngày có thể bị trì hoãn ít nhất 15 phút hoặc theo yêu cầu của sàn giao dịch.
* Các tài liệu tham khảo, phân tích và chiến lược giao dịch được cung cấp bởi nhà cung cấp bên thứ ba - Trung Tâm Giao dịch, và quan điểm dựa trên đánh giá và phán đoán độc lập của nhà phân tích mà không xem xét mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang cung cấp lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không chỉ ra hiệu suất trong tương lai của chúng.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào của chúng và có thể được bồi thường dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Đã đăng ký bản quyền.