Freeport-McMoRan Inc
FCX38.200USD
+0.070+0.18%
Đóng cửa 04/02, 16:00(ET)Báo giá bị trễ 15 phút
54.89BVốn hóa
29.32P/E TTM
Thông tin về Freeport-McMoRan Inc Công ty
Freeport-McMoRan Inc. is an international metals company focused on copper. The Company operates geographically diverse assets with significant proven and probable mineral reserves of copper, gold and molybdenum. The Company's segments include the Morenci and Cerro Verde copper mines, the Indonesia operations (including the Grasberg minerals district and PT-FI’s downstream processing facilities), the Rod & Refining operations and Atlantic Copper Smelting & Refining. Its operations include North America, South America and Indonesia. In North America, it manages seven copper operations: Morenci, Bagdad, Safford (including Lone Star), Sierrita and Miami in Arizona, and Chino and Tyrone in New Mexico, and two molybdenum mines: Henderson and Climax in Colorado. It also operates a copper smelter in Miami, Arizona. In South America, it manages two copper operations: Cerro Verde in Peru and El Abra in Chile. In addition to copper, the Grasberg minerals district also produces gold and silver.
Thông tin công ty
Mã công tyFCX
Tên công tyFreeport-McMoRan Inc
Ngày IPOMay 05, 1988
Được thành lập tại1987
Tổng giám đốc điều hànhMs. Kathleen L. Quirk
Số lượng nhân viên28500
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhMay 05
Địa chỉ333 N Central Ave
Thành phốPHOENIX
Sàn giao dịch chứng khoánNYSE Consolidated
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện85004
Điện thoại16023668100
Trang webhttps://www.fcx.com/
Mã công tyFCX
Ngày IPOMay 05, 1988
Được thành lập tại1987
Cán bộ điều hành công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Richard C. Adkerson
Mr. Richard C. Adkerson
Chairman of the Board
Chairman of the Board
6.03M
+2.13%
Mr. Stephen T. Higgins
Mr. Stephen T. Higgins
Senior Vice President, Chief Administrative Officer
Senior Vice President, Chief Administrative Officer
169.74K
+20.90%
Mr. Dustan E. Mccoy, J.D.
Mr. Dustan E. Mccoy, J.D.
Lead Independent Director
Lead Independent Director
147.40K
+2.43%
Ms. Frances Fragos Townsend
Ms. Frances Fragos Townsend
Independent Director
Independent Director
119.87K
+3.01%
Ms. Lydia H. Kennard
Ms. Lydia H. Kennard
Independent Director
Independent Director
118.80K
+3.04%
Mr. John Joseph Stephens, J.D.
Mr. John Joseph Stephens, J.D.
Independent Director
Independent Director
106.16K
+0.50%
Ms. Maree E. Robertson
Ms. Maree E. Robertson
Chief Financial Officer, Senior Vice President
Chief Financial Officer, Senior Vice President
93.22K
+36.69%
Mr. David P. Abney
Mr. David P. Abney
Independent Director
Independent Director
17.50K
+25.00%
Mr. Douglas N. Currault, II
Mr. Douglas N. Currault, II
Senior Vice President, General Counsel
Senior Vice President, General Counsel
--
--
Mr. Hugh Grant
Mr. Hugh Grant
Independent Director
Independent Director
--
--
Xem Thêm
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Richard C. Adkerson
Mr. Richard C. Adkerson
Chairman of the Board
Chairman of the Board
6.03M
+2.13%
Mr. Stephen T. Higgins
Mr. Stephen T. Higgins
Senior Vice President, Chief Administrative Officer
Senior Vice President, Chief Administrative Officer
169.74K
+20.90%
Mr. Dustan E. Mccoy, J.D.
Mr. Dustan E. Mccoy, J.D.
Lead Independent Director
Lead Independent Director
147.40K
+2.43%
Ms. Frances Fragos Townsend
Ms. Frances Fragos Townsend
Independent Director
Independent Director
119.87K
+3.01%
Ms. Lydia H. Kennard
Ms. Lydia H. Kennard
Independent Director
Independent Director
118.80K
+3.04%
Mr. John Joseph Stephens, J.D.
Mr. John Joseph Stephens, J.D.
Independent Director
Independent Director
106.16K
+0.50%
Phân tích doanh thu
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 7 giờ trước
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: 7 giờ trước
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Theo doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Copper Cathode
8.32B
32.67%
Copper In Concentrates
6.73B
26.42%
Gold
4.45B
17.47%
Refined Copper Products
3.85B
15.13%
Molybdenum
1.80B
7.08%
Other
315.00M
1.24%
Theo khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
7.81B
30.67%
Japan
5.93B
23.30%
Switzerland
4.25B
16.70%
Singapore (Country)
1.12B
4.38%
Indonesia
1.11B
4.35%
Other
5.24B
20.60%
Theo doanh nghiệp
Theo khu vực
Theo doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Copper Cathode
8.32B
32.67%
Copper In Concentrates
6.73B
26.42%
Gold
4.45B
17.47%
Refined Copper Products
3.85B
15.13%
Molybdenum
1.80B
7.08%
Other
315.00M
1.24%
Cổ đông
Thời gian cập nhật: T6, 21 Th02
Thời gian cập nhật: T6, 21 Th02
Cổ đông Thống kê
Loại
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
8.53%
Capital Research Global Investors
5.38%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.54%
State Street Global Advisors (US)
4.40%
Fisher Investments
4.13%
Other
73.01%
Cổ đông Thống kê
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
8.53%
Capital Research Global Investors
5.38%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.54%
State Street Global Advisors (US)
4.40%
Fisher Investments
4.13%
Other
73.01%
Loại
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor/Hedge Fund
39.03%
Investment Advisor
37.04%
Research Firm
3.90%
Hedge Fund
2.15%
Pension Fund
1.86%
Bank and Trust
1.27%
Individual Investor
0.65%
Insurance Company
0.18%
Sovereign Wealth Fund
0.17%
Other
13.75%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 19 Th01
Kỳ báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q1
2710
1.24B
86.59%
-37.94M
2024Q4
2770
1.24B
86.54%
-44.79M
2024Q3
2707
1.23B
85.60%
-41.58M
2024Q2
2689
1.23B
85.54%
-33.00M
2024Q1
2685
1.21B
84.51%
-3.14M
2023Q4
2665
1.19B
82.71%
-13.06M
2023Q3
2599
1.16B
80.90%
-36.37M
2023Q2
2619
1.15B
80.52%
-43.73M
2023Q1
2573
1.17B
81.61%
-25.30M
2022Q4
2513
1.16B
80.85%
-27.03M
Xem Thêm
Hoạt động của cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
122.61M
8.53%
+659.99K
+0.54%
Dec 31, 2024
Capital Research Global Investors
77.31M
5.38%
-6.09M
-7.30%
Dec 31, 2024
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
65.30M
4.54%
+1.67M
+2.63%
Dec 31, 2024
State Street Global Advisors (US)
63.30M
4.4%
+2.75M
+4.54%
Dec 31, 2024
Fisher Investments
59.36M
4.13%
-44.67K
-0.08%
Dec 31, 2024
Fidelity Management & Research Company LLC
35.35M
2.46%
-12.05M
-25.42%
Dec 31, 2024
Geode Capital Management, L.L.C.
29.58M
2.06%
+688.24K
+2.38%
Dec 31, 2024
Capital World Investors
24.06M
1.67%
+750.50K
+3.22%
Dec 31, 2024
T. Rowe Price Associates, Inc.
21.74M
1.51%
+5.41M
+33.09%
Dec 31, 2024
Putnam Investment Management, L.L.C.
21.70M
1.51%
+1.80M
+9.02%
Dec 31, 2024
Xem Thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T4, 2 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 2 Th04
Tên
Tỷ trọng
Sprott Copper Miners ETF
23.09%
First Trust Indxx Global Natural Resources Income ETF
8.58%
iShares Copper and Metals Mining ETF
7.84%
VanEck Green Metals ETF
7.72%
iShares U.S. Basic Materials ETF
6.22%
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers ETF
5.52%
ProShares Ultra Materials
5.29%
Materials Select Sector SPDR Fund
5.28%
Sprott Energy Transition Materials ETF
5.01%
SPDR S&P Metals & Mining ETF
4.74%
Xem Thêm
Sprott Copper Miners ETF
Tỷ trọng23.09%
First Trust Indxx Global Natural Resources Income ETF
Tỷ trọng8.58%
iShares Copper and Metals Mining ETF
Tỷ trọng7.84%
VanEck Green Metals ETF
Tỷ trọng7.72%
iShares U.S. Basic Materials ETF
Tỷ trọng6.22%
iShares MSCI Global Metals & Mining Producers ETF
Tỷ trọng5.52%
ProShares Ultra Materials
Tỷ trọng5.29%
Materials Select Sector SPDR Fund
Tỷ trọng5.28%
Sprott Energy Transition Materials ETF
Tỷ trọng5.01%
SPDR S&P Metals & Mining ETF
Tỷ trọng4.74%
Cổ tức
Tổng cộng
3.00B
USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Dec 18, 2024
FCX.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Feb 03, 2025 going ex on Jan 15, 2025
Jan 15, 2025
Feb 03, 2025
Jan 15, 2025
Sep 25, 2024
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Nov 01, 2024 going ex on Oct 15, 2024
Oct 15, 2024
Nov 01, 2024
Oct 15, 2024
Jun 26, 2024
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Aug 01, 2024 going ex on Jul 15, 2024
Jul 15, 2024
Aug 01, 2024
Jul 15, 2024
Mar 27, 2024
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on May 01, 2024 going ex on Apr 12, 2024
Apr 15, 2024
May 01, 2024
Apr 12, 2024
Dec 20, 2023
FCX.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Feb 01, 2024 going ex on Jan 11, 2024
Jan 12, 2024
Feb 01, 2024
Jan 11, 2024
Sep 20, 2023
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Nov 01, 2023 going ex on Oct 12, 2023
Oct 13, 2023
Nov 01, 2023
Oct 12, 2023
Jun 21, 2023
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Aug 01, 2023 going ex on Jul 13, 2023
Jul 14, 2023
Aug 01, 2023
Jul 13, 2023
Mar 22, 2023
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on May 01, 2023 going ex on Apr 13, 2023
Apr 14, 2023
May 01, 2023
Apr 13, 2023
Dec 21, 2022
FCX.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Feb 01, 2023 going ex on Jan 12, 2023
Jan 13, 2023
Feb 01, 2023
Jan 12, 2023
Sep 21, 2022
FCX.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.075 paid on Nov 01, 2022 going ex on Oct 13, 2022
Oct 14, 2022
Nov 01, 2022
Oct 13, 2022
Xem Thêm
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ

Không có dữ liệu
Ngày
Loại
Tỷ lệ

Không có dữ liệu